Máy Photocopy Gestetner GS-4020C
Gestetner GS-4020C là máy photocopy đa chức năng (in-scan-copy, tùy chọn Fax) hướng đến nhu cầu văn phòng có khối lượng in sao chụp vừa và cao. Với cơ chế in laser, máy đạt tốc độ 20 trang/phút, cho bản in rõ nét cùng khả năng xử lý giấy linh hoạt phù hợp nhiều loại tài liệu.
Điểm nổi bật
- Tốc độ làm việc nhanh:
Sao chụp/in 20 trang mỗi phút, thời gian khởi động < 24 giây. - Chất lượng in tốt:
Độ phân giải 600 × 600 dpi, khi in nâng cao đạt 1200 × 1200 dpi. - Tối ưu năng suất in/copy:
Copy liên tục lên tới 999 bản, tốc độ copy bản đầu 5.1s BW / 7.4s color. - Bộ nhớ và lưu trữ mạnh:
Tối đa 6 GB + 256 GB SSD, kèm 320 GB HDD (theo cấu hình/bộ nhớ hệ thống). - Nạp giấy linh hoạt:
Khay chuẩn 2 × 550 tờ (tối đa 2.300 tờ), khay ADF 100 tờ, khay ra 250 tờ, hỗ trợ giấy A5-A3. - Định lượng giấy rộng:
Khay giấy/khay tay 60-300 g/m², khay đảo 52-256 g/m². - Kết nối đa dạng:
Ethernet 10/100, USB 2.0, hỗ trợ Wireless LAN 802.11a/b/g/n, Bluetooth, tùy chọn Wifi Direct và thêm cổng mạng (Additional NIC). - Hỗ trợ in/scan hiện đại cho văn phòng:
In di động AirPrint (iOS), Mopria (Android), Konica Minolta Mobile Print, scan hỗ trợ PDF/JPEG/TIFF và nhiều chế độ gửi (SMB, FTP, Email, Web, USB…).
Fax (tuỳ chọn)
- Chuẩn Super G3, hỗ trợ PSTN/PBX
- Tốc độ truyền tối đa 33.6 Kbps
- Độ phân giải 600 × 600 dpi, tùy chọn 400 × 400 dpi
- Dung lượng nhớ 4MB (tiêu chuẩn) / 60MB (tối đa), có sao lưu dữ liệu trong vòng 1 giờ
Gestetner GS-4020C phù hợp cho các phòng ban cần một giải pháp in sao chụp màu laser ổn định, tốc độ cao, khay giấy lớn và khả năng kết nối linh hoạt trong môi trường văn phòng.
Hạng mục Thông số
Phương thức in Bốn chùm tia laser – in tĩnh điện
Tốc độ sao chụp / tốc độ in 20 trang mỗi phút
Độ phân giải 600 × 600 dpi
Số bản copy liên tục Lên tới 999 bản
Thời gian khởi động Ít hơn 24s
Tốc độ copy bản đầu tiên 5.1s BW / 7.4s color
Bộ nhớ (tối đa) 6 GB + 256 GB SSD
Dung lượng khay chứa giấy (tiêu chuẩn) 2 khay × 550 tờ
Dung lượng khay chứa giấy (tối đa) 2.300 tờ
Dung lượng khay ADF 100 tờ
Dung lượng khay giấy ra (tiêu chuẩn) 250 tờ
Kích cỡ giấy A5 – A3
Định lượng giấy (tại khay giấy) 60 – 300 g/m²
Định lượng giấy (khay tay) 60 – 300 g/m²
Định lượng giấy (khay đảo) 52 – 256 g/m²
Kích thước máy (W × D × H) 587 × 701 × 913 mm
Trọng lượng Ít hơn 81.2 kg
Nguồn điện 220V, 50 – 60 Hz
Công suất tiêu thụ Tối đa 1.7 kW
Ngôn ngữ in/độ phân giải Độ phân giải 1200 × 1200 dpi
Chọn thêm (ngôn ngữ in) PCL5c, PCL6, Adobe PostScript 3, PDF
Giao diện kết nối (tiêu chuẩn) Ethernet 10 base-T/100 base-TX, USB 2.0, USB Device
Chọn thêm (kết nối) Bi-directional IEEE 1284/ECP
Wireless LAN (tuỳ chọn) IEEE 802.11a/b/g/n
Additional NIC (tuỳ chọn) 2nd port
Bluetooth Có
Bộ nhớ (theo phần kết nối) 320 GB Hard Disk Drive
Giao thức mạng IPv4, IPv6, IPX/SPX, SMB, Apple Talk
Hệ điều hành được hỗ trợ (Windows) Windows 7 (32/64), Windows 8.1 (32/64), Windows 10 (32/64), Windows Server 2008 (32/64), Windows Server 2008 R2, Windows Server 2012, Windows Server 2012 R2, Windows Server 2016, Windows Server 2019
Hệ điều hành được hỗ trợ (khác) Macintosh OS X 10.11 trở lên; Unix; Linux
In di động AirPrint (iOS), Mopria (Android), Konica Minolta
Mobile Print (iOS/Android)
Tuỳ chọn Wifi Direct
Độ phân giải scan (tối đa) 1,200 dpi
Kích thước bản gốc (tối đa) Khổ A3
Định dạng đầu ra PDF, JPEG, TIFF
Trọn bộ drivers Network TWAIN, WIA, WSD
Chế độ scan Scan to E-mail (Scan-To-Me), Scan to SMB (Scan-To-Home), Scan to USB, Scan to Web, Scan to FTP, Scan to Box, Scan to USB, Scan to DPWS, Scan to URL, Twain scan
Số lượng người nhận Lên tới 500 e-Mail mỗi lần gửi
Số lượng email có thể lưu trữ Tối đa 2,100 địa chỉ
Danh bạ Nhập qua LDAP hoặc đặt trong Hard Disk Drive
Scan vào thư mục Gửi qua SMB, FTP hoặc giao thức NCP
Số lượng thư mục có thể gửi Tối đa 100 thư mục mỗi lần scan
Phần mềm hỗ trợ (tiêu chuẩn) SmartDeviceMonitor™ for Admin, Web SmartDeviceMonitor™, Web Image Monitor, DeskTopBinder™ Lite, TWAIN driver, Printer utility for Macintosh, Agfa Font Manager
Phần mềm hỗ trợ (chọn thêm) DeskTopEditor™ For Production, SCS/IPDS printing
Fax – Chu trình PSTN, PBX
Fax – Tương thích ITU-T (G3), ITU-T (T.37) Internet fax, ITU-T (T.38) IP fax
Fax – Tốc độ truyền (tối đa) 33.6 Kbps
Fax – Độ phân giải (tiêu chuẩn/chi tiết) 600 × 600 dpi
Fax – Chọn thêm 400 × 400 dpi
Fax – Phương thức nén MH, MR, MMR, JBIG
Fax – Loại Super G3
Fax – Dung lượng bộ nhớ (tiêu chuẩn) 4MB
Fax – Dung lượng bộ nhớ (tối đa) 60 MB
Fax – Sao lưu dữ liệu Có (trong vòng 1 giờ)

Bình luận