Máy in phun Brother DCP-T236
Brother DCP-T236 là mẫu máy in phun đa chức năng, tích hợp đầy đủ In, Quét và Copy, phù hợp cho nhu cầu sử dụng tại gia đình, văn phòng nhỏ hoặc môi trường học tập. Với thiết kế nhỏ gọn, kích thước chỉ 390 x 343 x 148.5 mm và trọng lượng 6.3 kg, sản phẩm dễ dàng bố trí trên bàn làm việc mà không chiếm nhiều diện tích.
Máy hỗ trợ tốc độ in lên đến 16 trang/phút đối với in trắng đen và 9 trang/phút đối với in màu, đáp ứng tốt các tác vụ in ấn hằng ngày. Độ phân giải in lên đến 1200 x 6000 dpi trên Windows giúp bản in sắc nét, rõ ràng, phù hợp cho cả tài liệu văn bản lẫn hình ảnh màu.
Brother DCP-T236 hỗ trợ nhiều loại giấy như Plain Paper, Inkjet Paper, Glossy Paper, Recycled Paper, cùng dải khổ giấy đa dạng từ A4, Letter, Legal đến nhiều loại giấy ảnh và phong bì khác nhau. Khay giấy có thể chứa tối đa 150 tờ, trong khi khe nạp thủ công hỗ trợ 1 tờ, mang lại sự linh hoạt cho nhiều nhu cầu in khác nhau.
Ngoài chức năng in, máy còn có khả năng copy màu/đen trắng với số lượng lên đến 99 bản sao, hỗ trợ phóng to thu nhỏ từ 25% đến 400%. Tính năng quét màu/đen trắng đi kèm độ phân giải nội suy lên đến 19200 x 19200 dpi và quét mặt kính với độ phân giải 1200 x 2400 dpi, cho chất lượng scan chi tiết và rõ nét.
Về kết nối, máy sử dụng Hi-Speed USB 2.0, dễ dàng kết nối với máy tính để sử dụng. Màn hình LED hỗ trợ thao tác trực quan, trong khi bộ nhớ 64 MB đáp ứng tốt các tác vụ cơ bản. Thiết bị cũng hoạt động ổn định với nguồn điện 220 - 240 V AC 50/60 Hz, độ ồn khoảng 55.0 dB(A) và mức tiêu thụ điện thấp, phù hợp cho môi trường làm việc cần tiết kiệm năng lượng.
Brother DCP-T236 tương thích với nhiều hệ điều hành phổ biến như Windows 10, Windows 11, Linux OS và Chrome OS, mang đến sự linh hoạt tối đa cho người dùng.
| Hạng mục | Thông số |
| Chức Năng | In, Quét, Copy |
| Loại Máy In | Máy in phun |
| Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao) | 390 mm × 343 mm × 148.5 mm |
| Trọng lượng | 6.3 kg |
| Tốc Độ In | Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu) |
| Loại Giấy | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Khổ Giấy | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo(10x15cm/4x6"), Photo-L(9x13cm/3.5x5"), Photo-2L(13x18cm/5x7"), Indexcard(13x20cm/5x8"), Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 |
| Ghi chú khổ giấy | Kích thước giấy B5 (JIS) và B6 (JIS) chỉ được hỗ trợ ở một số quốc gia. |
| Sức Chứa Giấy Tối Đa | Lên đến 150 tờ (trọng lượng 80 gsm) |
| Độ Phân Giải In Ấn | Lên đến 1200 x 6000 dpi (Chỉ dành cho Windows) |
| Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Trọng Lượng | 64 đến 220 gsm |
| Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa | Lên đến 150 tờ (trọng lượng 80 gsm) |
| Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Dọc | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo(10x15cm/4x6"), Photo-L(9x13cm/3.5x5"), Photo-2L(13x18cm/5x7"), Indexcard(13x20cm/5x8"), Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 |
| Ghi chú khay giấy #1 | Kích thước giấy B5 (JIS) và B6 (JIS) chỉ được hỗ trợ ở một số quốc gia. |
| Khe Cấp Giấy Thủ Công - Loại Giấy | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Khe Cấp Giấy Thủ Công - Trọng Lượng Giấy Tối Đa | 64 đến 300 gsm |
| Khe Cấp Giấy Thủ Công - Khổ Giấy | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo(10x15cm/4x6"), Photo-L(9x13cm/3.5x5"), Photo-2L(13x18cm/5x7"), Indexcard(13x20cm/5x8"), Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 |
| Ghi chú khe cấp giấy thủ công | Kích thước giấy B5 (JIS) và B6 (JIS) chỉ được hỗ trợ ở một số quốc gia. |
| Đầu Vào Giấy - Khe Nạp Bằng Tay - Số Tờ Tối Đa | 1 tờ |
| Đầu Ra Giấy | Lên đến 50 tờ (trọng lượng 80 gsm) |
| Copy - Màu / Đơn Sắc | Có / Có |
| Copy - Nhiều Bản Sao | Lên đến 99 trang |
| Copy - Phóng To/Thu Nhỏ | 25% đến 400% (với bước nhảy 1%) |
| Copy - Độ Phân Giải | In: Lên đến 1200 x 1800 dpi |
| Quét - Quét Màu/Đơn sắc | Có / Có |
| Quét - Độ Phân Giải Nội Suy | Lên đến 19200 x 19200 dpi (nội suy) (Chỉ dành cho Windows) |
| Quét - Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính | In: Lên đến 1200 x 2400 dpi |
| Quét - Độ Rộng Quét Kính Máy Quét / Độ Dài Quét Quét Mặt Kính | Chiều rộng: Lên đến 213.9 mm (8.42") |
| Chiều dài: Lên đến 295 mm (11.61") | |
| Khả Năng Kết Nối | Hi-SpeedUSB2.0 |
| Màn Hình | LED |
| Dung Lượng Bộ Nhớ | 64 MB |
| Nguồn Điện | 220 - 240 V AC 50/60 Hz |
| Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Chờ | Xấp xỉ 2.0 W |
| Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ | Xấp xỉ 0.6 W |
| Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn | Xấp xỉ 0.15 W |
| Độ Ồn | 55.0 dB(A) |
| Hỗ Trợ OS | Windows 10, Windows 11, Linux OS, Chrome OS |

Bình luận