Mô tả sản phẩm Máy in phun brother DCP-T430W
Máy in phun brother DCP-T430W là dòng máy in phun đa chức năng tích hợp In – Quét – Copy, phù hợp cho nhu cầu sử dụng tại gia đình, văn phòng nhỏ hoặc môi trường làm việc cần in ấn thường xuyên. Với thiết kế nhỏ gọn, hiện đại cùng khả năng kết nối không dây tiện lợi, sản phẩm mang đến sự linh hoạt và tiết kiệm tối ưu cho người dùng.
Máy hỗ trợ tốc độ in lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu), đáp ứng tốt các tác vụ in ấn hàng ngày. Độ phân giải in lên đến 1200 x 6000 dpi giúp bản in sắc nét, rõ ràng, phù hợp cho cả văn bản lẫn hình ảnh màu. Bên cạnh đó, chức năng sao chép và quét cũng được trang bị đầy đủ, hỗ trợ làm việc hiệu quả hơn.
Máy in phun brother DCP-T430W được tích hợp Wi-Fi Direct, Wi-Fi chuẩn IEEE 802.11a/b/g/n và USB 2.0 tốc độ cao, cho phép kết nối nhanh chóng với nhiều thiết bị. Máy còn hỗ trợ in không dây từ thiết bị di động, giúp thao tác tiện lợi hơn trong quá trình sử dụng.
Về khả năng xử lý giấy, máy có thể chứa tối đa 150 tờ ở khay giấy chính và hỗ trợ nhiều loại giấy như plain paper, inkjet paper, glossy paper, recycled paper với nhiều khổ giấy thông dụng như A4, Letter, Legal, A5, A6, ảnh 4x6, phong bì.... Ngoài ra, máy còn hỗ trợ khay nạp thủ công với giấy dày lên đến 300 gsm, phù hợp cho nhiều nhu cầu in ấn khác nhau.
Với kích thước 390 x 343 x 148.5 mm và trọng lượng chỉ 6.3 kg, Máy in phun brother DCP-T430W khá gọn gàng, dễ bố trí trên bàn làm việc. Máy cũng vận hành tiết kiệm điện, độ ồn thấp, phù hợp cho không gian làm việc yên tĩnh.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Thông Số Cơ Bản - Chức Năng | In, Quét, Copy |
| Thông Số Cơ Bản - Loại Máy In | Máy in phun |
| Thông Số Cơ Bản - Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao) | 390 mm × 343 mm × 148.5 mm |
| Thông Số Cơ Bản - Trọng lượng | 6.3 kg |
| Thông Số Cơ Bản - Tốc Độ In | Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu) |
| Thông Số Cơ Bản - Loại Giấy | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Thông Số Cơ Bản - Khổ Giấy | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo(10x15cm/4x6"), Photo-L(9x13cm/3.5x5"), Photo-2L(13x18cm/5x7"), Indexcard(13x20cm/5x8"), Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 |
| Thông Số Cơ Bản - Ghi chú khổ giấy | Kích thước giấy B5 (JIS) và B6 (JIS) chỉ được hỗ trợ ở một số quốc gia. |
| Thông Số Cơ Bản - Sức Chứa Giấy Tối Đa | Lên đến 150 tờ (trọng lượng 80 gsm) |
| In Ấn - Độ Phân Giải | Lên đến 1200 x 6000 dpi (Chỉ dành cho Windows) |
| Xử Lý Giấy - Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Xử Lý Giấy - Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Trọng Lượng | 64 đến 220 gsm |
| Xử Lý Giấy - Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa | Lên đến 150 tờ (trọng lượng 80 gsm) |
| Xử Lý Giấy - Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Dọc | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo(10x15cm/4x6"), Photo-L(9x13cm/3.5x5"), Photo-2L(13x18cm/5x7"), Indexcard(13x20cm/5x8"), Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 |
| Xử Lý Giấy - Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Ghi chú | Kích thước giấy B5 (JIS) và B6 (JIS) chỉ được hỗ trợ ở một số quốc gia. |
| Xử Lý Giấy - Khe Cấp Giấy Thủ Công - Loại Giấy | Plain Paper, Inkjet Paper (coated paper), Glossy Paper, Recycled Paper |
| Xử Lý Giấy - Khe Cấp Giấy Thủ Công - Trọng Lượng Giấy Tối Đa | 64 đến 300 gsm |
| Xử Lý Giấy - Khe Cấp Giấy Thủ Công - Khổ Giấy | A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Photo(10x15cm/4x6"), Photo-L(9x13cm/3.5x5"), Photo-2L(13x18cm/5x7"), Indexcard(13x20cm/5x8"), Com-10, DL Envelope, Monarch, C5 |
| Xử Lý Giấy - Khe Cấp Giấy Thủ Công - Ghi chú | Kích thước giấy B5 (JIS) và B6 (JIS) chỉ được hỗ trợ ở một số quốc gia. |
| Xử Lý Giấy - Đầu Vào Giấy - Khe Nạp Bằng Tay - Số Tờ Tối Đa | 1 tờ |
| Xử Lý Giấy - Đầu Ra Giấy | Lên đến 50 tờ (trọng lượng 80 gsm) |
| Copy - Màu / Đơn Sắc | Có / Có |
| Copy - Nhiều Bản Sao | Lên đến 99 trang |
| Copy - Phóng To/Thu Nhỏ | 25% đến 400% (với bước nhảy 1%) |
| Copy - Độ Phân Giải | In: Lên đến 1200 x 1800 dpi |
| Quét - Quét Màu/Đơn sắc | Có / Có |
| Quét - Độ Phân Giải Nội Suy | Lên đến 19200 x 19200 dpi (nội suy) (Chỉ dành cho Windows) |
| Quét - Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính | In: Lên đến 1200 x 2400 dpi |
| Quét - Độ Rộng Quét Kính Máy Quét / Độ Dài Quét Quét Mặt Kính | Chiều rộng: Lên đến 213.9 mm (8.42") Chiều dài: Lên đến 295 mm (11.61") |
| Khả Năng Kết Nối - Khả Năng Kết Nối | Hi-SpeedUSB2.0, IEEE 802.11a/b/g/n (Infrastructure Mode), IEEE 802.11a/g/n (Wireless Direct), Wi-Fi Direct |
| Kết Nối - Bảo Mật Mạng Không Dây | WEP 64/128bit, WPA-PSK(TKIP/AES), WPA2-PSK(TKIP/AES), WPA3-SAE (AES) *Wi-Fi Direct chỉ hỗ trợ WPA2-PSK (AES). |
| Kết Nối - Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS | Có |
| Màn Hình & Bộ Nhớ - Màn Hình | LED |
| Màn Hình & Bộ Nhớ - Dung Lượng Bộ Nhớ | 128 MB |
| Vận Hành - Nguồn Điện | 220 - 240 V AC 50/60 Hz |
| Vận Hành - Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Chờ | Xấp xỉ 2.5 W |
| Vận Hành - Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ | Xấp xỉ 0.6 W |
| Vận Hành - Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn | Xấp xỉ 0.15 W |
| Vận Hành - Độ Ồn | 55.0 dB(A) |
| Hỗ Trợ OS - Hỗ Trợ OS | Windows 10, Windows 11, Mac OS v12, Mac OS v13, Mac OS v14, Linux OS, Chrome OS |

Bình luận