Máy Fujifilm Apeos c3567
Máy Fujifilm Apeos c3567 là dòng máy đa chức năng để bàn được thiết kế cho văn phòng cần hiệu suất làm việc cao, vận hành ổn định và chất lượng đầu ra rõ nét. Với bộ điều khiển cảm ứng màu 10,1 inch, giao diện thao tác trực quan giúp người dùng dễ dàng thiết lập lệnh in/sao/scan nhanh chóng, đồng thời tối ưu thời gian xử lý công việc hằng ngày.
Hiệu năng in/sao nổi bật
Máy hỗ trợ tốc độ 35 trang/phút (A4, chế độ LEF) cho cả màu và đen trắng, đáp ứng tốt nhu cầu in ấn theo lô và công việc văn phòng thường nhật. Thời gian cho bản sao đầu cũng cho thấy khả năng phản hồi nhanh:
- Bản sao đầu (BW): 4,6 giây
- Bản sao đầu (Màu): 6,0 giây
Độ phân giải in đạt 1.200 x 2.400 dpi, giúp bản in có chi tiết sắc nét, chữ rõ và hình ảnh thể hiện tốt - phù hợp cho tài liệu thuyết trình, báo cáo, biểu mẫu và các ấn phẩm nội bộ.
Chất lượng quét tài liệu
Không chỉ in tốt, Máy Fujifilm Apeos c3567 còn cho chất lượng quét cao với độ phân giải 600 x 600 dpi. Tốc độ quét theo chuẩn A4 LEF ở 200dpi:
- Một mặt: 80 trang/phút
- Hai mặt: 160 trang/phút
Nhờ đó, máy phù hợp cho các quy trình số hóa tài liệu nhanh như hợp đồng, hồ sơ nhân sự, chứng từ kế toán, tài liệu lưu trữ và quy trình chia sẻ dữ liệu trong tổ chức.
Dung lượng lưu trữ và khả năng hoạt động mượt
Với 6 GB bộ nhớ (bao gồm 4 GB hệ thống và 2 GB trang), máy xử lý dữ liệu in/scan ổn định và giảm thời gian chờ khi thực hiện nhiều tác vụ. Bộ nhớ lưu trữ dạng SSD 256 GB giúp tăng tốc độ truy xuất dữ liệu và cải thiện khả năng vận hành tổng thể.
Ngoài ra, máy có thời gian khởi động khoảng 20 giây hoặc ít hơn, và thời gian khôi phục từ chế độ nghỉ 13,6 giây hoặc ít hơn, giúp văn phòng duy trì nhịp làm việc liên tục mà không bị gián đoạn.
Linh hoạt với nhiều kích thước giấy
Máy Fujifilm Apeos c3567 hỗ trợ đa dạng khổ giấy nhờ thiết kế khay nạp thông minh:
- Khổ giấy bản gốc: Tối đa A3, 11 x 17"
- Khay 1: Tối đa A3, tối thiểu A5, hỗ trợ phong bì và bưu thiếp
- Khay tay: Tối đa A3, giấy dài lên đến 297 x 1.200 mm
- Định lượng giấy: 52 – 300 gsm (cho cả khay chính và khay tay)
Với khả năng nhận giấy rộng, máy phù hợp cho nhiều nhu cầu in khác nhau: từ văn bản A4 thông thường đến các dự án in kích thước lớn hơn.
Năng lực nạp giấy cho công việc liên tục
Dung lượng khay chuẩn gồm:
- Khay 1: 520 tờ
- Khay tay: 96 tờ
Và với tùy chọn nâng cấp (ví dụ Mô-đun 3 khay + Bộ nạp B1), máy có thể đạt tổng tối đa 4.176 tờ, giúp giảm số lần nạp giấy khi in số lượng lớn.
Bộ nạp bản gốc và số lượng tài liệu cao
Bộ nạp tự động bản gốc (B5-PC) cho dung lượng 130 tờ, hỗ trợ quá trình sao chụp/quét đa trang nhanh chóng, tối ưu năng suất cho các tác vụ xử lý hồ sơ.
Kết nối mạng, phù hợp môi trường văn phòng hiện đại
Máy hỗ trợ kết nối qua:
- Ethernet 1000BASE-T
- LAN không dây (tùy chọn)
- USB 2.0, Ethernet
- Tùy chọn USB 3.0, Wi‑Fi
Giúp máy dễ dàng tích hợp vào hệ thống mạng văn phòng, hỗ trợ nhiều người dùng dùng chung tài nguyên in/scan.
Ngôn ngữ in và tương thích hệ điều hành
Máy Fujifilm Apeos c3567 hỗ trợ:
- Chuẩn: PCL5/PCL6
- Tùy chọn: Adobe PostScript 3
Hỗ trợ tốt trên nhiều nền tảng:
- Windows 11/10
- Windows Server
- macOS 14/13/12/11/10.15
Ngoài ra, máy sử dụng chế độ truyền ITU-T G3 với thời gian truyền < 3 giây (tùy theo tác vụ/thiết lập).
Thông số điện và kích thước gọn cho máy để bàn
- Điện áp: AC 220–240 V ±10%, 8 A, 50/60 Hz
- Tiêu thụ điện tối đa:
- 1,76 kW (ở 220V)
- 1,92 kW (ở 240V)
- Kích thước (cấu hình chuẩn): Rộng 577 x Sâu 671 x Cao 785 mm
- Trọng lượng: 67 kg (không bao gồm hộp mực)
Tóm tắt phù hợp cho ai?
Máy Fujifilm Apeos c3567 phù hợp với văn phòng cần:
- In/sao tốc độ cao (35 trang/phút)
- Thời gian ra bản đầu nhanh
- Quét hai mặt tốc độ cao
- Khả năng xử lý giấy đa dạng khổ A3/11x17"
- Kết nối mạng ổn định cho nhiều người dùng
- Tính năng vận hành nhanh nhờ SSD và bộ nhớ 6 GB
Thông số chi tiết Cấu hình / Giá trị (Máy Fujifilm Apeos c3567)
Loại máy Máy để bàn / Bảng điều khiển
Bộ nhớ 6 GB (Hệ thống: 4 GB, Trang: 2 GB)
Thiết bị lưu trữ (SSD) 256 GB
Bảng điều khiển Cảm ứng màu 10,1 inch
Tốc độ in/sao chụp (A4 LEF) 35 trang/phút (Màu & Đen trắng)
Thời gian bản sao đầu (BW) 4,6 giây
Thời gian bản sao đầu (Màu) 6,0 giây
Độ phân giải in ấn 1.200 x 2.400 dpi
Độ phân giải quét 600 x 600 dpi
Thời gian khởi động 20 giây hoặc ít hơn
Thời gian khôi phục từ chế độ nghỉ 13,6 giây hoặc ít hơn
Khổ giấy bản gốc Tối đa A3, 11 x 17"
Khổ giấy khay 1 Tối đa A3; Tối thiểu A5, phong bì, bưu thiếp
Khổ giấy khay tay Tối đa A3; Giấy dài lên tới 297 x 1.200 mm
Trọng lượng giấy 52 - 300 gsm (cho cả khay chính và khay tay)
Dung lượng khay chuẩn 520 tờ (Khay 1) + 96 tờ (Khay tay)
Dung lượng khay tối đa 4.176 tờ (với tùy chọn Mô-đun 3 khay + Bộ nạp B1)
Tốc độ quét (A4 LEF, 200dpi) Một mặt: 80 trang/phút; Hai mặt: 160 trang/phút
Dung lượng bộ nạp bản gốc 130 tờ (Bộ nạp tự động B5-PC)
Kết nối quét Ethernet 1000BASE-T, LAN không dây (tùy chọn)
Ngôn ngữ mô tả trang Chuẩn: PCL5/PCL6; Tùy chọn: Adobe PostScript 3
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 11/10, Windows Server, macOS 14/13/12/11/10.15
Giao diện kết nối USB 2.0, Ethernet; Tùy chọn: USB 3.0, Wi-Fi
Chế độ truyền ITU-T G3
Thời gian truyền Ít hơn 3 giây
Số đường dây tối đa 3 cổng
Nguồn điện AC 220-240 V +/- 10 %, 8 A, 50/60 Hz
Tiêu thụ điện tối đa 1,76 kW (ở 220V) hoặc 1,92 kW (ở 240V)
Kích thước (Cấu hình chuẩn) Rộng 577 x Sâu 671 x Cao 785 mm
Trọng lượng 67 kg (không bao gồm hộp mực)

Bình luận