Mô tả sản phẩm Máy Fujifilm ApeosWide 6050 EP
Fujifilm ApeosWide 6050 EP là dòng máy in khổ lớn đa chức năng, tích hợp máy quét hình, máy in và các tiện ích tất cả trong một, phù hợp cho nhu cầu in ấn chuyên nghiệp trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng, bản vẽ CAD, bản đồ và tài liệu khổ lớn. Với màn hình LCD màu 10,1 inch trực quan, thao tác vận hành trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn.
Máy được trang bị bộ nhớ 4 GB cùng thiết bị lưu trữ 128 GB trở lên, hỗ trợ xử lý dữ liệu ổn định và hiệu quả. Chất lượng in đạt độ phân giải 1.200 x 1.200 dpi, mang lại bản in sắc nét, rõ ràng và chi tiết cao. Thiết bị có tốc độ in ấn tượng, đạt 5,0 tờ/phút ở khổ A0 SEF và 9,7 tờ/phút ở khổ A1 LEF, đáp ứng tốt nhu cầu in số lượng lớn với hiệu suất cao.
Về khả năng xử lý giấy, ApeosWide 6050 EP hỗ trợ kiểu 4 cuộn: 2 khay x 2 cuộn + nạp thủ công, cho phép linh hoạt với nhiều loại khổ giấy khác nhau. Máy tương thích với khổ giấy cuộn rộng từ 279,4 đến 914,4 mm và khổ giấy nạp thủ công từ 210 đến 914,4 mm, chiều dài lên đến 2.000 mm, phù hợp cho nhiều ứng dụng in ấn đặc thù. Hệ thống cắt giấy được trang bị đầy đủ gồm cắt tiêu chuẩn, cắt đồng bộ và cắt theo độ dài biến thiên, giúp tối ưu quá trình hoàn thiện bản in.
Thiết bị hỗ trợ nhiều loại vật liệu in như giấy thường, can và phim, với định lượng và độ dày phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng. Ngoài ra, máy còn có vùng mất hình thấp ở đầu/đuôi mép và hai cạnh, giúp tận dụng tối đa diện tích in.
Với thời gian khởi động chỉ từ 180 giây hoặc ít hơn, nguồn điện AC 220–240 V, công suất tiêu thụ tối đa 2,4 kW, cùng thiết kế chắc chắn với kích thước 1.170 x 736 x 1.116 mm và trọng lượng 237 kg, Fujifilm ApeosWide 6050 EP là giải pháp in khổ lớn mạnh mẽ, bền bỉ và đáng tin cậy cho môi trường làm việc chuyên nghiệp.
| Mục | ApeosWide 6050 EF |
| Kiểu | Máy Quét Hình, Máy In, Tất cả trong một. |
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD màu 10,1 inch. |
| Dung lượng bộ nhớ | 4 GB (Tối đa: 4 GB). |
| Thiết bị lưu trữ | 128 GB hoặc lớn hơn. |
| Độ phân giải in | 1.200 x 1.200 dpi. |
| Tốc độ in (A0 SEF) | 5,0 tờ/phút. |
| Tốc độ in (A1 LEF) | 9,7 tờ/phút. |
| Dung lượng khay giấy | Kiểu 4 cuộn: 2 Khay x 2 cuộn + Nạp thủ công. |
| Khổ giấy (Cuộn) | Chiều rộng: 279,4 - 914,4 mm. |
| Khổ giấy (Thủ công) | Rộng: 210-914,4 mm; Dài: 210-2.000 mm. |
| Hệ thống cắt giấy | Cắt tiêu chuẩn, cắt đồng bộ, cắt theo độ dài biến thiên. |
| Loại/Trọng lượng giấy | Giấy thường (64-110 gsm), Can (90-112 gsm), Phim (75-100 μm). |
| Chiều rộng mất hình | Đầu/Đuôi mép: 5 mm; Cạnh Trái/Phải: 3 mm. |
| Thời gian khởi động | 180 giây hoặc ít hơn (ở 22°C). |
| Nguồn điện | AC 220-240 V, 10 A, 50/60 Hz. |
| Tiêu thụ điện tối đa | 2,4 kW. |
| Kích thước (R x S x C) | EP: 1.170 x 736 x 1.116 mm |
| Trọng lượng | Kiểu 4 cuộn (EP): 237 kg |

Bình luận