Mô tả sản phẩm Máy Photocopy Fujifilm Apeos 6340
Máy Photocopy Fujifilm Apeos 6340 là dòng máy đa chức năng mạnh mẽ, được thiết kế dành cho môi trường văn phòng hiện đại với nhu cầu in ấn, sao chụp và quét tài liệu tốc độ cao. Sản phẩm nổi bật với khả năng sao chụp/in lên đến 63 trang/phút, giúp xử lý khối lượng công việc lớn một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Máy hỗ trợ quét màu tốc độ 83 trang/phút và quét đen trắng tốc độ 110 trang/phút, đáp ứng tốt nhu cầu số hóa tài liệu chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, chức năng Fax Super G3 giúp truyền nhận tài liệu ổn định, tiện lợi cho doanh nghiệp.
Với độ phân giải in 1.200 x 1.200 dpi, Fujifilm Apeos 6340 mang đến chất lượng bản in sắc nét, rõ ràng và chuyên nghiệp. Máy còn được trang bị màn hình cảm ứng màu nghiêng 7 inch, giúp thao tác dễ dàng, trực quan và thân thiện với người dùng.
Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ nhiều tiện ích hiện đại như LAN không dây, kết nối di động, tương tác đám mây và các tính năng bảo mật, giúp tối ưu hiệu suất làm việc và đảm bảo an toàn dữ liệu cho doanh nghiệp. Bộ hoàn thiện và hộp thư tùy chọn cũng mang đến sự linh hoạt trong việc mở rộng khả năng sử dụng theo nhu cầu thực tế.
Điểm nổi bật:
- Sao chụp/in tốc độ cao: 63 trang/phút
- Quét tài liệu nhanh: 83 trang/phút màu, 110 trang/phút đen trắng
- Fax Super G3 tiện lợi
- Độ phân giải in cao 1.200 x 1.200 dpi
- Màn hình cảm ứng màu nghiêng 7 inch
- Hỗ trợ không dây, di động, đám mây
- Tích hợp bảo mật và tùy chọn bộ hoàn thiện/hộp thư
| Mô tả | Model-CPS-EX | Model-CPS |
| Kiểu | Máy để bàn / Bảng điều khiển | Máy để bàn / Bảng điều khiển |
| Dung lượng bộ nhớ | 4 GB (Tối đa: 4 GB) | 4 GB (Tối đa: 4 GB) |
| Dung lượng thiết bị lưu trữ*1 | 128 GB (Tối đa: 128 GB) | 128 GB (Tối đa: 128 GB) |
| Độ phân giải quét | 600 x 600 dpi | 600 x 600 dpi |
| Độ phân giải in ấn | 1.200 x 1.200 dpi | 1.200 x 1.200 dpi |
| Thời gian khởi động*2 | 32 giây hoặc ít hơn (nhiệt độ phòng là 23 độ C) | 32 giây hoặc ít hơn (nhiệt độ phòng là 23 độ C) |
| Thời gian khôi phục (Thời gian khôi phục từ Chế độ nghỉ) | 20 giây hoặc ít hơn (nhiệt độ phòng là 23 độ C) | 20 giây hoặc ít hơn (nhiệt độ phòng là 23 độ C) |
| Khổ giấy bản gốc | Tối đa A4, Letter, Legal cho cả Tờ bản in và Sách | Tối đa A4, Letter, Legal cho cả Tờ bản in và Sách |
| Khổ giấy | Tối đa A4, Letter, Legal; Tối thiểu A6*3 [64 x 127 mm khi sử dụng Khay tay] | Tối đa A4, Letter, Legal; Tối thiểu A6*3 [64 x 127 mm khi sử dụng Khay tay] |
| Chiều rộng mất hình | Mép trên 4,0 mm, Mép dưới 4,0 mm, Mép phải/trái 4,0 mm | Mép trên 4,0 mm, Mép dưới 4,0 mm, Mép phải/trái 4,0 mm |
| Trọng lượng giấy*4 | Khay giấy 60 - 220 gsm; Khay tay 60 - 220 gsm | Khay giấy 60 - 220 gsm; Khay tay 60 - 220 gsm |
| Thời gian cho ra bản sao chụp đầu tiên | 6,0 giây (A4) | 6,0 giây (A4) |
| Tốc độ sao chụp liên tục*5 | 63 trang/phút | 63 trang/phút |
| Dung lượng khay giấy*6 | Chuẩn Khay tiêu chuẩn: 550 tờ; Khay tay: 150 tờ; Tùy chọn Bộ cấp giấy 550 tờ: 550 tờ; Bộ nạp trữ lượng lớn: 2.000 tờ; Tối đa 3.250 tờ [Chuẩn + Bộ cấp giấy 550 tờ + Bộ nạp trữ lượng lớn] | Chuẩn Khay tiêu chuẩn: 550 tờ; Khay tay: 150 tờ; Tùy chọn Bộ cấp giấy 550 tờ: 550 tờ; Bộ nạp trữ lượng lớn: 2.000 tờ; Tối đa 3.250 tờ [Chuẩn + Bộ cấp giấy 550 tờ + Bộ nạp trữ lượng lớn] |
| Dung lượng khay giấy ra*6 | 500 tờ | 400 tờ |
| Cung cấp nguồn điện | AC220-240 V +/- 10 %, 8 A, Thông thường 50/60 Hz | AC220-240 V +/- 10 %, 8 A, Thông thường 50/60 Hz |
| Mức tiêu thụ điện tối đa | 1.220 W (AC220 V +/- 10 %), 1.370 W (AC240 V +/- 10 %); Chế độ nghỉ: 0,4 W (AC230 V); Chế độ Nguồn điện Thấp: 11 W (AC230 V); Chế độ sẵn sàng: 68 W (AC230 V) | 1.170 W (AC220 V +/- 10 %), 1.310 W (AC240 V +/- 10 %); Chế độ nghỉ: 0,4 W (AC230 V); Chế độ Nguồn điện Thấp: 11 W (AC230 V); Chế độ sẵn sàng: 68 W (AC230 V) |
| Kích thước*7 | Rộng 470 x Sâu 503 x Cao 844 mm | Rộng 470 x Sâu 503 x Cao 644 mm |
| Trọng lượng*8 | 34,8 kg | 30,6 kg |

Bình luận