Mô tả sản phẩm Máy Fujifilm ApeosWide 3030 MF
Fujifilm ApeosWide 3030 MF là dòng máy đa chức năng khổ lớn tích hợp máy quét, máy in và hệ thống tất cả trong một, được thiết kế đáp ứng nhu cầu in ấn chuyên nghiệp trong các môi trường kỹ thuật, xây dựng, văn phòng thiết kế và sản xuất bản vẽ.
Sản phẩm được trang bị màn hình LCD màu cảm ứng 10,1 inch trực quan, giúp thao tác và quản lý công việc dễ dàng. Với bộ nhớ 4 GB và thiết bị lưu trữ từ 128 GB trở lên, máy có khả năng xử lý dữ liệu ổn định, hỗ trợ vận hành hiệu quả trong các tác vụ in ấn khối lượng lớn.
ApeosWide 3030 MF sở hữu độ phân giải in 1.200 x 1.200 dpi, mang lại chất lượng bản in sắc nét, rõ ràng và chính xác. Máy đạt tốc độ in 3,2 tờ/phút ở khổ A0 SEF và 7,0 tờ/phút ở khổ A1 LEF, phù hợp cho nhu cầu in tài liệu khổ lớn với hiệu suất cao.
Về khả năng cấp giấy, máy hỗ trợ kiểu 2 cuộn: 1 khay x 2 cuộn + nạp thủ công, cho phép linh hoạt xử lý nhiều loại giấy khác nhau. Hệ thống này hỗ trợ khổ giấy cuộn rộng từ 279,4 đến 914,4 mm và khổ giấy nạp thủ công từ 210 đến 914,4 mm chiều rộng, 210 đến 2.000 mm chiều dài, đáp ứng đa dạng nhu cầu in bản vẽ, poster, sơ đồ hoặc tài liệu kỹ thuật.
Máy còn được trang bị hệ thống cắt giấy tiêu chuẩn, cắt đồng bộ và cắt theo độ dài biến thiên, giúp nâng cao tính chính xác và tiện lợi trong quá trình hoàn thiện bản in. Thiết bị tương thích với nhiều loại vật liệu như giấy thường, can và phim, mang lại sự linh hoạt tối ưu cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Bên cạnh đó, Fujifilm ApeosWide 3030 MF có thời gian khởi động nhanh trong vòng 180 giây hoặc ít hơn, nguồn điện AC 220–240 V, cùng mức tiêu thụ điện tối đa 2,4 kW, đảm bảo vận hành ổn định và phù hợp với môi trường làm việc chuyên nghiệp. Kích thước máy 1.432 x 729 x 1.180 mm và trọng lượng 227 kg thể hiện kết cấu chắc chắn, bền bỉ cho nhu cầu sử dụng lâu dài.
| Mục | ApeosWide 3030 MF |
| Kiểu | Máy Quét Hình, Máy In, Tất cả trong một. |
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD màu 10,1 inch. |
| Dung lượng bộ nhớ | 4 GB (Tối đa: 4 GB). |
| Thiết bị lưu trữ | 128 GB hoặc lớn hơn. |
| Độ phân giải in | 1.200 x 1.200 dpi. |
| Tốc độ in (A0 SEF) | 3,2 tờ/phút. |
| Tốc độ in (A1 LEF) | 7,0 tờ/phút. |
| Dung lượng khay giấy | Kiểu 2 cuộn: 1 Khay x 2 cuộn + Nạp thủ công. |
| Khổ giấy (Cuộn) | Chiều rộng: 279,4 - 914,4 mm. |
| Khổ giấy (Thủ công) | Rộng: 210-914,4 mm; Dài: 210-2.000 mm. |
| Hệ thống cắt giấy | Cắt tiêu chuẩn, cắt đồng bộ, cắt theo độ dài biến thiên. |
| Loại/Trọng lượng giấy | Giấy thường (64-110 gsm), Can (90-112 gsm), Phim (75-100 μm). |
| Chiều rộng mất hình | Đầu/Đuôi mép: 5 mm; Cạnh Trái/Phải: 3 mm. |
| Thời gian khởi động | 180 giây hoặc ít hơn (ở 22°C). |
| Nguồn điện | AC 220-240 V, 10 A, 50/60 Hz. |
| Tiêu thụ điện tối đa | 2,4 kW. |
| Kích thước (R x S x C) | MF: 1.432 x 729 x 1.180 mm. |
| Trọng lượng | Kiểu 2 cuộn (MF): 227 kg. |

Bình luận