Mô tả sản phẩm máy Fujifilm ApeosPort C2410SD
Fujifilm ApeosPort C2410SD là dòng máy in đa chức năng màu nhỏ gọn, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu in ấn, sao chụp, quét và fax trong môi trường văn phòng hiện đại. Với tốc độ in lên đến 24 trang/phút cho cả in đen trắng và in màu trên khổ A4, máy mang lại hiệu suất ổn định, phù hợp cho nhóm làm việc có nhu cầu xử lý tài liệu thường xuyên.
Máy được trang bị màn hình cảm ứng màu 2,8 inch giúp thao tác trực quan và dễ sử dụng. Bản in đầu tiên chỉ mất khoảng 10,6 giây, giúp tiết kiệm thời gian chờ đợi trong quá trình làm việc. Độ phân giải in đạt đến 4800 Colour Quality, mang lại chất lượng bản in sắc nét, màu sắc rõ ràng và chuyên nghiệp.
Không chỉ mạnh về in ấn, ApeosPort C2410SD còn hỗ trợ sao chụp với tốc độ tương tự 24 trang/phút, cùng khả năng quét qua bộ nạp bản gốc đảo chiều tự động giúp xử lý tài liệu nhanh chóng và tiện lợi. Tốc độ quét đạt 20–21 trang/phút cho cả đen trắng và màu, đáp ứng tốt nhu cầu số hóa hồ sơ.
Máy còn được trang bị bộ nhớ 512 MB, khay giấy vào tiêu chuẩn 250 tờ, khay giấy ra 100 tờ, cùng khả năng hỗ trợ nhiều loại giấy và khổ giấy khác nhau như A4, A5, Letter, Legal, phong bì, nhãn và giấy ảnh. Ngoài ra, thiết bị hỗ trợ kết nối linh hoạt với Gigabit Ethernet, USB 2.0 và Wi‑Fi 802.11 b/g/n, giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống làm việc của doanh nghiệp.
Với thiết kế chắc chắn, kích thước 345 x 412 x 395 mm và trọng lượng 19,4 kg, Fujifilm ApeosPort C2410SD là lựa chọn phù hợp cho văn phòng cần một thiết bị đa năng, ổn định, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả công việc.
| In | Màn hình hiển thị | Màn hình cảm ứng màu kích thước 2,8 inch (7,2 cm) |
| Tốc độ in | Đen trắng: 24 ppm (A4) / Màu: 24 ppm (A4) | |
| Thời gian chờ ra bản in đầu tiên | Đen trắng: 10,6 giây / Màu: 10,6 giây | |
| Độ phân giải in | Đen trắng: 4800 Colour Quality, 600 x 600 dpi / Màu: 600 x 600 dpi, 4800 Colour Quality | |
| Dung lượng bộ nhớ | 512 MB | |
| Ổ cứng | - | |
| Sao chụp | Tốc độ sao chụp | Đen trắng: 24 ppm (A4) / Màu: 24 ppm (A4) |
| Thời gian chờ ra bản sao chụp đầu tiên | Đen trắng: 11,8 giây / Màu: 15,2 giây | |
| Quét | Kiểu quét | Bộ nạp bản gốc đảo chiều tự động |
| Tốc độ quét (A4/Ltr) | Đen trắng: 20 / 21 trang/phút / Màu: 20 / 21 trang/phút | |
| Dung lượng bộ nạp bản gốc | 50 tờ 75 gsm | |
| Faxing | Tốc độ Modem | Tối đa 33.600 bps, V.34 Half-Duplex Kbps |
| Thông tin vật tư | Hộp mực | 4.500 trang đen trắng / 4.500 trang màu (CMY) với hộp mực dung lượng cao |
| Hộp mực | 1.500 trang đen trắng / 1.500 trang màu (CMY) với hộp mực chuẩn | |
| Hộp mực theo máy | 750 trang đen trắng, 500 trang màu (CMY) | |
| Khả năng xử lý giấy | Khả năng xử lý giấy bao gồm | Khay giấy vào: 250 tờ, Khay giấy ra 100 tờ, Bộ đảo mặt tích hợp, Khay tay |
| Dung lượng khay giấy vào | 250+1 tờ 75 gsm | |
| Dung lượng khay giấy ra | 100 tờ 75 gsm | |
| Loại giấy hỗ trợ | Hagaki Card, Nhãn, Card Stock, Giấy thường, Phong bì, Giấy in ảnh | |
| Khổ giấy hỗ trợ | A6, Oficio, 7 3/4 Envelope, 9 Envelope, JIS-B5, A4, Legal, A5, Hagaki Card, Letter, B5 Envelope, Statement, C5 Envelope, Executive, Universal, DL Envelope, Folio, 10 Envelope | |
| Thông tin chung | Cổng kết nối tiêu chuẩn | Gigabit Ethernet (10/100/1000), Front Hi-Speed USB Port Compatible with USB 2.0 Specification (Type A), Mạng không dây (802.11 b/g/n), USB 2.0 Specification Hi-Speed Certified (Type B) |
| Độ ồn khi vận hành | 50 dBA (In) / 50 dBA (Sao chụp) / 44 dBA (Quét) | |
| Môi trường hoạt động | Độ ẩm: 8 đến 80% độ ẩm tương đối, Nhiệt độ: 10 đến 32°C (không bao gồm các lỗi do ngưng tụ) | |
| Kích thước / Trọng lượng | 345 x 412 x 395 mm / 19,4 kg |

Bình luận