Bài vừa đăng
Fuji Xerox S2520 hay S2320: Đâu là lựa chọn vừa vặn với văn phòng của bạn?
Tác giảMáy Văn Phòng Xanh

Khi trang bị máy photocopy đa năng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, Fuji Xerox DocuCentre S2520 và DocuCentre S2320 là hai lựa chọn đáng cân nhắc. Cả hai đều có thiết kế để bàn nhỏ gọn, hỗ trợ xử lý tài liệu khổ A3 và đến từ thương hiệu Nhật Bản uy tín. Vậy đâu là mẫu máy phù hợp hơn với nhu cầu của văn phòng bạn?

Khi trang bị máy photocopy đa năng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, Fuji Xerox DocuCentre S2520 và DocuCentre S2320 là hai lựa chọn đáng cân nhắc. Cả hai đều có thiết kế để bàn nhỏ gọn, hỗ trợ xử lý tài liệu khổ A3 và đến từ thương hiệu Nhật Bản uy tín. Vậy đâu là mẫu máy phù hợp hơn với nhu cầu của văn phòng bạn?

Hãy cùng so sánh những điểm giống nhau và khác biệt về hiệu năng của hai dòng máy này.

1. Nền tảng chung: Những điểm giống nhau cốt lõi

Fuji Xerox DocuCentre S2520 và S2320 được xây dựng trên cùng một nền tảng, với các tính năng đáp ứng nhu cầu làm việc văn phòng phổ biến.

Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích

Máy có kích thước 595 × 584 × 569 mm và trọng lượng 33 kg, thuận tiện bố trí trên bàn làm việc hoặc tại những khu vực có diện tích hạn chế.

Đa năng 3 trong 1

Cả hai máy đều hỗ trợ in, sao chụp và quét màu. Độ phân giải copy và scan là 600 × 600 dpi; độ phân giải in tối đa là 1200 × 1200 dpi. Ngoài ra, người dùng có thể mở rộng chức năng Fax Super G3 bằng tùy chọn phù hợp.

Khởi động và sao chụp nhanh

Thời gian khởi động máy là 19 giây hoặc ít hơn. Bản copy đầu tiên được hoàn thành sau khoảng 6,5 giây, giúp giảm thời gian chờ đợi.

Bộ nhớ 512 MB

Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩn 512 MB hỗ trợ máy vận hành ổn định và xử lý các tệp tài liệu phức tạp.

Xử lý giấy linh hoạt

Máy hỗ trợ giấy từ khổ A5 đến A3. Dung lượng giấy tiêu chuẩn là 350 tờ, gồm khay chính 250 tờ và khay tay 100 tờ. Khi cần, doanh nghiệp có thể lắp thêm mô-đun khay giấy để nâng tổng dung lượng lên tối đa 1.850 tờ.

Các mô-đun mở rộng gồm One Tray Module 500 tờ hoặc Two Tray Module 1.000 tờ.

Có sẵn DADF và chức năng in hai mặt

Cả hai dòng máy đều được trang bị bộ nạp và đảo bản gốc tự động (DADF) 110 tờ cùng bộ đảo bản sao tự động (Duplex). Nhờ đó, người dùng có thể quét và in hai mặt tự động.

Hỗ trợ giấy dày

Máy hỗ trợ in và copy trên giấy có định lượng từ 60 đến 216 gsm khi sử dụng khay tay và các khay nâng cấp. Tính năng này phù hợp để in thiệp mời, bằng khen hoặc bìa hồ sơ ngay tại văn phòng.

Hộp mực công suất lớn và tái sử dụng mực thải

Hộp mực tiêu chuẩn có công suất khoảng 9.000 bản in. Công nghệ tái sử dụng mực thải thu hồi mực dư để tiếp tục sử dụng, không cần bình chứa mực thải riêng biệt.

Fuji Xerox S2520 hay S2320: Đâu là lựa chọn vừa vặn với văn phòng của bạn?
Fuji Xerox S2520 hay S2320: Đâu là lựa chọn vừa vặn với văn phòng của bạn?

2. Điểm khác biệt: Tốc độ và hiệu năng vận hành

Dù có chung nền tảng thiết kế và nhiều tính năng, S2520 và S2320 khác nhau chủ yếu ở tốc độ xử lý. Đây là yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất của văn phòng.

Tốc độ in và copy

  • DocuCentre S2520: Tốc độ in và copy khổ A4 là 25 trang/phút. Khi in hai mặt, tốc độ đạt 18 trang/phút. Với khổ A3, máy đạt 13 trang/phút.
  • DocuCentre S2320: Tốc độ in và copy khổ A4 là 23 trang/phút. Khi in hai mặt, tốc độ đạt 17 trang/phút. Với khổ A3, máy đạt 12 trang/phút.

Tốc độ quét màu và đen trắng

Ở độ phân giải 200 dpi, tốc độ quét của hai máy như sau:

  • DocuCentre S2520: 28 trang/phút, cho cả tài liệu màu và đen trắng.
  • DocuCentre S2320: 25 trang/phút, cho cả tài liệu màu và đen trắng.

S2520 có tốc độ quét nhỉnh hơn, phù hợp với văn phòng thường xuyên số hóa tài liệu.

Mức tiêu thụ điện năng

  • DocuCentre S2320: Chỉ số tiêu thụ điện TEC là 1,4 kWh.
  • DocuCentre S2520: Chỉ số tiêu thụ điện TEC là 1,5 kWh.

Cả hai máy đều có chế độ ngủ tiêu thụ điện năng thấp, ở mức 2 W trở xuống.

Fuji Xerox S2520 hay S2320: Đâu là lựa chọn vừa vặn với văn phòng của bạn?
Fuji Xerox S2520 hay S2320: Đâu là lựa chọn vừa vặn với văn phòng của bạn?

3. Các tiện ích hỗ trợ công việc

Hai dòng máy đều có những tính năng giúp đơn giản hóa quy trình xử lý tài liệu trong văn phòng.

Quét linh hoạt

Máy hỗ trợ quét từ máy tính (Pull Scan) hoặc quét trực tiếp từ bảng điều khiển (Push Scan) tới máy tính hoặc email. Tính năng tự động bỏ qua trang trắng giúp tệp tài liệu sau khi quét gọn nhẹ hơn.

Sao chụp thẻ ID hai mặt

Tính năng ID Card Copy cho phép sao chụp hai mặt của thẻ căn cước, bằng lái xe hoặc thẻ nhân viên lên cùng một mặt giấy.

In ghép nhiều trang

Tính năng N-up cho phép dồn tối đa 8 trang tài liệu lên một mặt giấy, giúp tiết kiệm giấy khi in bản nháp.

Chia bộ sao chụp luân phiên

Tính năng Rotate Collate sắp xếp các bộ tài liệu sao chụp luân phiên theo chiều dọc và chiều ngang khi sử dụng giấy từ khay tương ứng. Nhờ đó, các bộ tài liệu dễ phân biệt hơn khi đóng tập.

Điều chỉnh mức tiêu thụ mực

Tính năng Toner Saver cho phép chọn 6 mức độ đậm nhạt, giúp điều chỉnh lượng mực theo mục đích sử dụng tài liệu.

Fuji Xerox S2520 hay S2320: Đâu là lựa chọn vừa vặn với văn phòng của bạn?
Fuji Xerox S2520 hay S2320: Đâu là lựa chọn vừa vặn với văn phòng của bạn?

4. Thông số kỹ thuật của từng model

Fuji Xerox DocuCentre S2320

  • Kiểu máy: Máy đa năng để bàn.
  • Tốc độ in/copy khổ A4: 23 trang/phút; in hai mặt đạt 17 trang/phút.
  • Tốc độ quét khổ A4: 25 trang/phút, cả màu và đen trắng.
  • Thời gian khởi động: 19 giây.
  • Thời gian copy bản đầu tiên: 6,5 giây.
  • Độ phân giải in/copy: 1200 × 1200 dpi / 600 × 600 dpi.
  • Dung lượng giấy tiêu chuẩn: 350 tờ, gồm khay chính 250 tờ và khay tay 100 tờ.
  • Dung lượng giấy tối đa: 1.850 tờ.
  • Định lượng giấy khay tay: 60–216 gsm.
  • Bộ nạp bản gốc DADF: Có sẵn, sức chứa 110 tờ.
  • Bộ đảo bản sao: Có sẵn.
  • Công suất hộp mực: Khoảng 9.000 bản in.
  • Chỉ số tiêu thụ điện TEC: 1,4 kWh.

Fuji Xerox DocuCentre S2520

  • Kiểu máy: Máy đa năng để bàn.
  • Tốc độ in/copy khổ A4: 25 trang/phút; in hai mặt đạt 18 trang/phút.
  • Tốc độ quét khổ A4: 28 trang/phút, cả màu và đen trắng.
  • Thời gian khởi động: 19 giây.
  • Thời gian copy bản đầu tiên: 6,5 giây.
  • Độ phân giải in/copy: 1200 × 1200 dpi / 600 × 600 dpi.
  • Dung lượng giấy tiêu chuẩn: 350 tờ, gồm khay chính 250 tờ và khay tay 100 tờ.
  • Dung lượng giấy tối đa: 1.850 tờ.
  • Định lượng giấy khay tay: 60–216 gsm.
  • Bộ nạp bản gốc DADF: Có sẵn, sức chứa 110 tờ.
  • Bộ đảo bản sao: Có sẵn.
  • Công suất hộp mực: Khoảng 9.000 bản in.
  • Chỉ số tiêu thụ điện TEC: 1,5 kWh.
Fuji Xerox S2520 hay S2320: Đâu là lựa chọn vừa vặn với văn phòng của bạn?
Fuji Xerox S2520 hay S2320: Đâu là lựa chọn vừa vặn với văn phòng của bạn?

5. Đâu là lựa chọn phù hợp với văn phòng của bạn?

Việc lựa chọn Fuji Xerox S2520 hay S2320 phụ thuộc vào quy mô nhân sự, khối lượng tài liệu và ngân sách của doanh nghiệp.

Chọn Fuji Xerox DocuCentre S2320 nếu:

  • Văn phòng có quy mô vừa và nhỏ, khoảng 5–15 nhân sự.
  • Nhu cầu in, copy và scan hằng ngày ở mức ổn định.
  • Bạn muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu và ưu tiên mức tiêu thụ điện năng thấp hơn.
  • Bạn vẫn cần các tính năng như in hai mặt, scan màu khổ A3 và DADF tự động.

Chọn Fuji Xerox DocuCentre S2520 nếu:

  • Văn phòng có trên 15 nhân sự hoặc thuộc các bộ phận hành chính, cơ quan, trường học có lượng hồ sơ lớn.
  • Tài liệu họp, hợp đồng và chứng từ cần sao chụp hoặc số hóa thường xuyên.
  • Bạn cần tốc độ in 25 trang/phút và tốc độ quét màu 28 trang/phút để rút ngắn thời gian xử lý, giảm tình trạng chờ máy.
0 / 5 (0Bình chọn)
Bình luận
Gửi bình luận
    Bình luận

    Bài viết cùng loại